chuyển vần

  1. Vicissitude, whirligig
    • con tạo chuyển vần
      the whirligig of nature

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuyển vần"

chuyển vần
Trời đất chuyển vần, bốn mùa thay đổi.